span roof
/'spæn'ru:f/
Học thuậtThân thiện
The workers are carefully installing new shingles on the large span roof of the house.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà hai mái: Một loại mái nhà có hai mặt phẳng dốc, thường đối xứng và gặp nhau ở một đường chạy dọc theo đỉnh nhà (nóc nhà). Hai mặt dốc này "bắc cầu" (span) qua không gian bên dưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The traditional barn had a simple span roof. (Nhà kho truyền thống có một mái hai dốc đơn giản.)
- They chose a span roof for the new house because it is easy to build and provides good attic space. (Họ chọn kiểu mái hai dốc cho ngôi nhà mới vì nó dễ xây dựng và tạo ra không gian gác mái tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A symmetrical span roof": Mái hai dốc đối xứng.
- Most colonial-style houses feature a symmetrical span roof. (Hầu hết các ngôi nhà theo phong cách thuộc địa có đặc điểm là mái hai dốc đối xứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gable roof: Mái đầu hồi. (Đây là thuật ngữ kiến trúc phổ biến hơn, đồng nghĩa với "span roof").
- Pitched roof: Mái dốc. (Thuật ngữ chung chỉ các loại mái có độ dốc, bao gồm cả mái hai dốc).
- Dual-pitched roof: Mái hai độ dốc. (Cách diễn đạt khác của "mái hai dốc").
Từ đồng nghĩa
- Gable roof: Mái đầu hồi.
- Saddle roof: Mái yên ngựa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
The workers are carefully installing new shingles on the large span roof of the house.
danh từ
- nhà hai mái